[lí yuán zǐ dì]
lê viên tử
扶梨园子弟
fú lí yuán zǐ dì
Nuôi nấng con em gánh hát
一张梨园子弟
yì zhāng lí yuán zǐ dì
Một người con của gánh hát
梨园子弟田
lí yuán zǐ dì tián
Ruộng đất của con em gánh hát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.