[lí yuán]
lê viên
梨园世家
lí yuán shì jiā
Gia đình làm nghề hát bội
梨园戏lí yuán xì
lê viên hí
Một loại hình hí khúc địa phương Phúc Kiến
梨园子弟lí yuán zǐ dì
lê viên tử
diễn viên opera Trung Quốc
梨园弟子lí yuán dì zǐ
lê viên đệ tử
Nghệ nhân
凤梨园fèng lí yuán
phượng lê viên
đồn điền dứa; vườn dứa