[gěng zǔ]
cành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肠梗阻cháng gěng zǔ
tràng cành
tắc ruột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.