[gěng sǐ]
cành
心肌梗死
xīn jī gěng sǐ
Nhồi máu cơ tim
脑梗死nǎo gěng sǐ
não cành
nhồi máu não
心肌梗死xīn jī gěng sǐ
tâm cơ cành
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim