汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
梗概 (gěng gài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
梗概
[gěng gài]
cành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đại cương
2
ý chính
3
tóm tắt
Ví dụ
故事梗概
gù shì gěng gài
Tóm tắt cốt truyện
Từ ghép
0 từ chứa “梗概”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
大略的内容
故事~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
梗
gěng
cuống, thân cây hoặc cành cây nhỏ; nghẹn, tắc nghẽn; cản trở, gây trở ngại
概
gài
khái
Chung, tổng quát, không chi tiết; Ước chừng, ước tính; Phẩm chất, khí phách