[bì]
bệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梐枑bì hù
Rào chắn bằng gỗ đan chéo trước công đường thời xưa; chỗ trũng, thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.