[bāng zǐ]
bang tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梆子腔bāng zǐ qiāng
bang tử
thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.; nhạc của các loại hý kịch đó
南梆子nán bāng zǐ
nam bang tử
Một loại khúc Xipi trong Kinh kịch.
山东梆子shān dōng bāng zǐ
sơn đông bang tử
Một loại hình hí khúc địa phương của Sơn Đông, phổ biến ở phần lớn Sơn Đông và một số vùng Hà Bắc, Hà Nam
上党梆子shàng dǎng bāng zǐ
thượng đảng bang tử
Một loại hình hí khúc địa phương của tỉnh Sơn Tây (Trung Quốc)
山西梆子shān xī bāng zǐ
sơn tây bang tử
Tên một loại kịch.
河南梆子hé nán bāng zi
Tên một loại hình sân khấu
老调梆子lǎo tiáo bāng zǐ
lão điều bang tử
Lão điệu
河北梆子hé běi bāng zi
Kinh kịch Hà Bắc