[méi sī]
mai tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梅斯梅尔méi sī méi ěr
mai tư mai nhĩ
Mesmer; Franz Anton Mesmer, bác sĩ người Áo đã giới thiệu thuật thôi miên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.