[méi zǐ]
mai tử
梅子子肉(里脊)。脢(豚)•Mei 郿县,地名,在陕西。今作眉县。郿mei 峨嵋(Emei),同“峨眉”。嵋mei 见下。猸
méi zǐ zǐ ròu ( lǐ jǐ )。 méi ( tún )•Mei méi xiàn , dì míng , zài shǎn xī 。 jīn zuò méi xiàn 。 méi mei é méi (Emei), tóng “ é méi ”。 méi mei jiàn xià 。 méi
Thịt mận (thịt thăn). Mận (lợn) •Huyện Mỵ, tên đất, ở Thiểm Tây. Nay là huyện Mĩ. Mỵ mei Nga Mi (Emei), giống "Nga Mi". Mi mei xem dưới. Lợn