[fú]
phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桴子fú zǐ
phù tử
Bè nhỏ; ấn tín; bùa chú
桴鼓相应fú gǔ xiāng yìng
phù cổ tương ứng
nghĩa đen: búa khớp với trống; mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau; liên kết chặt chẽ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.