[qiáo jiē]
kiều tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桥接器qiáo jiē qì
kiều tiếp khí
thiết bị kết nối cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.