[ráo]
nhiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桡骨ráo gǔ
nhiêu cốt
xương quay; xương cẳng tay
阻桡zǔ ráo
trở nhiêu
cản trở; ngăn trở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.