[àn jiàn]
án kiện
刑事案件
xíng shì àn jiàn
Vụ án hình sự
重大贪污案件
zhòng dà tān wū àn jiàn
Vụ án tham ô nghiêm trọng
桃色案件táo sè àn jiàn
đào sắc án kiện
vụ án liên quan đến bê bối tình dục
民事案件mín shì àn jiàn
dân sự án kiện
Vụ án liên quan đến tranh chấp dân sự, như vụ án về quyền tài sản, hôn nhân gia đình.
杀人案件shā rén àn jiàn
sát nhân án kiện
giết người
刑事案件xíng shì àn jiàn
hình sự án kiện