[guàng zǐ]
quáng tử
gudng 动外出散步;闲游:游览:闲桄子
gudng dòng wài chū sàn bù ; xián yóu : yóu lǎn : xián guàng zǐ
Đi dạo, đi chơi, tham quan
逛桄子大街 桄子了一回颐和园
guàng guàng zǐ dà jiē guàng zǐ le yì huí yí hé yuán
Đi dạo phố Quảng Trường, đã từng đi thăm Viên Minh Viên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.