[guàng]
quáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桄榔guàng láng
quáng lang
cây cọ đường hoặc cọ arenga
桄子guàng zǐ
quáng tử
Con quay chỉ (dùng để quấn chỉ, bằng tre gỗ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.