[táo yuán]
đào nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桃源县táo yuán xiàn
đào nguyên huyện
huyện Taoyuan ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
桃源乡táo yuán xiāng
đào nguyên hương
xã Taoyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
世外桃源shì wài táo yuán
thế ngoại đào nguyên
xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.