[guì zǐ]
quế tử
桂子飘香。gui 图圆柏。•gui 见下。筀
guì zǐ piāo xiāng 。gui tú yuán bǎi 。•gui jiàn xià 。 guì
Quế thơm thoang thoảng. Cây bách tròn. • xem gui bên dưới. 筀
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.