[guì]
quế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桂东guì dōng
quế đông
huyện Quế Đông ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
桂冠guì guān
quế quan
vòng nguyệt quế
桂圆guì yuán
quế viên
xem 龍眼|龙眼[long2 yan3]
桂子guì zǐ
quế tử
Hoa mộc lan
桂平guì píng
quế bình
Quế Bình, thành phố cấp huyện ở Quế Cảng 貴港|贵港[Gui4 gang3], Quảng Tây
桂林guì lín
quế lâm
thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây
桂枝guì zhī
quế chi
quế chi
桂格guì gé
quế cách
công ty Quaker
桂皮guì pí
quế bì
quế Trung Quốc; vỏ quế
桂竹guì zhú
quế trúc
Loại tre, thân cao lớn, chắc, dùng làm vật liệu xây dựng, chế tạo đồ vật
桂花guì huā
quế hoa
hoa quế; Osmanthus fragrans
桂阳guì yáng
quế dương
huyện Quế Dương, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.