[gé lín]
cách lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
格林多gé lín duō
cách lâm đa
Corinthians
格林威治gé lín wēi zhì
cách lâm uy trị
Greenwich
格林尼治gé lín ní zhì
cách lâm ni trị
Greenwich; chỉ thời gian trung bình Greenwich
格林斯班gé lín sī bān
cách lâm tư ban
Alan Greenspan, nhà kinh tế học Mỹ
格林纳达gé lín nà dá
cách lâm nạp đạt
Grenada
格林尼治时间gé lín ní zhì shí jiān
cách lâm ni trị thời gian
Giờ Greenwich (giờ thế giới)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.