[gé lā]
cách lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
格拉茨gé lā cí
cách lạp tỳ
Graz
格拉斯哥gé lā sī gē
cách lạp tư ca
Glasgow, Scotland
格拉汉姆gé lā hàn mǔ
cách lạp hán mẫu
Graham hoặc Graeme
格拉纳达gé lā nà dá
cách lạp nạp đạt
Granada, Tây Ban Nha
苏格拉底sū gé lā dǐ
tô cách lạp để
Socrates, triết gia Hy Lạp; José Sócrates, thủ tướng Bồ Đào Nha
道格拉斯dào gé lā sī
đạo cách lạp tư
Douglas
札格拉布zhá gé lā bù
trát cách lạp bố
Zagreb, thủ đô của Croatia 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.