[gé zi]
打格子
dǎ gé zi
đánh ô
格子布。ge
gé zi bù 。ge
vải kẻ caro
格子呢gé zi ne
vải tartan; vải plaid
格子间gé zi jiān
gian làm việc nhỏ
格子棉布gé zi mián bù
vải gingham
格子花呢gé zi huā ní
vải tartan; vải plaid
爬格子pá gé zi
viết; viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô
窗格子chuāng gé zi
Lưới làm bằng thanh gỗ hoặc sắt đan xen trên cửa sổ
打格子dǎ gé zi
vẽ lưới hình chữ nhật; tô ô vuông
铁格子tiě gé zi
lưới sắt; lưới kim loại
回折格子huí zhé gé zi
cách tử nhiễu xạ
棚架格子péng jià gé zi
khung giàn mắt cáo
衍射格子yǎn shè gé zi
cách tử nhiễu xạ