[hé xīn]
hạch
领导核心核心小组 核心工事核心作用。530he-he核骀盉菏齕盒涸颌貉園鹖翮鞨龢吓和佫埳贺
lǐng dǎo hé xīn hé xīn xiǎo zǔ hé xīn gōng shì hé xīn zuò yòng 。530he-he hé dài hé hé hé hé hé hé mò yuán hé hé hé hé xià hé gé kǎn hè
Nhóm lãnh đạo hạt nhân, công trình cốt lõi, vai trò chủ chốt