[hé zǐ]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核子医学hé zǐ yī xué
y học hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.