[hé gōng yè]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核工业部hé gōng yè bù
Bộ Công nghiệp Hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.