[hé guó jiā]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有核国家yǒu hé guó jiā
hữu hạch
quốc gia vũ khí hạt nhân
非核国家fēi hé guó jiā
phi hạch
quốc gia phi hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.