[hé fǎn yìng]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核反应堆hé fǎn yìng duī
lò phản ứng hạt nhân
热核反应rè hé fǎn yìng
nhiệt hạch
Phản ứng nhiệt hạch; phản ứng hạt nhân ở nhiệt độ cực cao, các hạt nhân nguyên tử nhẹ va chạm, hợp thành hạt nhân nặng hơn, đồng thời tỏa ra năng lượng khổng lồ