[hé zhǔn]
hạch
施工计划上级已、经核准
shī gōng jì huà shàng jí yǐ 、 jīng hé zhǔn
Kế hoạch thi công đã được cấp trên phê duyệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.