[shòu quán]
thụ quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
授权令shòu quán lìng
thụ quyền lệnh
lệnh bắt giữ; trát
授权范围shòu quán fàn wéi
thụ quyền phạm vi
phạm vi ủy quyền; nhiệm vụ