[yàng bǎn jiān]
dạng bản gian
实景样板间。也叫样板房
shí jǐng yàng bǎn jiān 。 yě jiào yàng bǎn fáng
Căn hộ mẫu thực tế. Còn gọi là nhà mẫu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.