[yàng shì]
dạng thức
样式美观
yàng shì měi guān
Kiểu dáng đẹp
别墅样式新颖
bié shù yàng shì xīn yǐng
Kiểu biệt thự mới lạ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.