汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
品色 (pǐn sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
品色
[pǐn sè]
phẩm sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
loại
2
hạng
Ví dụ
品色齐全
pǐn sè qí quán
màu sắc đầy đủ
Từ ghép
0 từ chứa “品色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
样式
种类
类型
型号
型式
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
品种花色
~齐全
2
指品红、品蓝、品绿等颜色
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái