[yàng dài]
dạng đới
建立永久性监测样带
jiàn lì yǒng jiǔ xìng jiān cè yàng dài
Thiết lập dải mẫu giám sát vĩnh viễn
选送歌曲样带
xuǎn sòng gē qǔ yàng dài
Gửi đi băng ghi âm bài hát mẫu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.