[jiào yàn]
hiệu nghiệm
原子钟的长期稳定性还要以地球公转周期为准来校验
yuán zǐ zhōng de cháng qī wěn dìng xìng hái yào yǐ dì qiú gōng zhuàn zhōu qī wéi zhǔn lái jiào yàn
Độ ổn định dài hạn của đồng hồ nguyên tử còn phải được hiệu chỉnh theo chu kỳ quay của Trái Đất
校验码jiào yàn mǎ
hiệu nghiệm mã
mã kiểm tra