[xiào zhǎng]
hiệu trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副校长fù xiào zhǎng
phó
phó hiệu trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.