汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
校点 (jiào diǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
校点
【校點】
[jiào diǎn]
hiệu điểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Hiệu đính và thêm dấu câu.
Ví dụ
校点古籍
jiào diǎn gǔ jí
Hiệu đính sách cổ
Từ ghép
0 từ chứa “校点”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
校订并加标点
~古籍
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
校
xiào
hiệu
Trường học; cơ sở giáo dục; Người đứng đầu trường học; Cấp bậc sĩ quan trong quân đội
点
diǎn
điểm
Vị trí, địa điểm cụ thể; Đặc tính, khía cạnh của sự vật, hiện tượng; Chấm, đánh dấu, trang trí