汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
校友 (xiào yǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
校友
[xiào yǒu]
hiệu hữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bạn học
2
cựu sinh viên
3
cựu sinh viên nữ
Ví dụ
一会
yí huì
Một lát
Từ ghép
0 từ chứa “校友”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
学友
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
学校的师生称曾在本校就读或担任教职员的人,也用作在同一学校学习或工作过的人的互称
一会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
校
xiào
hiệu
Trường học; cơ sở giáo dục; Người đứng đầu trường học; Cấp bậc sĩ quan trong quân đội
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp