[lì shǔ]
lật thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花栗鼠huā lì shǔ
hoa lật thử
sóc chuột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.