汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
栗子 (lì zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
栗子
[lì zǐ]
lật tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hạt dẻ
Ví dụ
砺(礪)来栗子T
lì ( lì ) lái lì zǐ T
Cây dẻ
Từ ghép
0 từ chứa “栗子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
栗子树
2
栗子树的果实。「〈书〉
3
磨刀石
4
磨(刀)
砺(礪)来~T
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
栗
lì
lật
Cây hạt dẻ hoặc quả hạt dẻ; Màu nâu sẫm như màu hạt dẻ; Run rẩy, rùng mình vì sợ hãi hoặc lạnh
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể