[dòng]
đống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栋梁dòng liáng
đống lương
xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
独栋dú dòng
độc đống
tách biệt
吴作栋wú zuò dòng
ngô tác đống
Ngô Tác Đống, doanh nhân và chính trị gia Singapore, thủ tướng 1990-2004
汗牛充栋hàn niú chōng dòng
hãn ngưu sung đống
nghĩa đen: sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái; nghĩa bóng: rất nhiều sách
雕梁画栋diāo liáng huà dòng
điêu lương hoạ
công trình được trang trí công phu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.