[hàn niú chōng dòng]
hãn ngưu sung đống
用牛运输,牛累得出汗;充栋:堆满了屋子)
yòng niú yùn shū , niú lèi dé chū hàn ; chōng dòng : duī mǎn le wū zi )
Dùng trâu vận chuyển, trâu mệt bở hơi tai; chất đầy nhà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.