[biāo diǎn]
tiêu điểm
标点二十四史
biāo diǎn èr shí sì shǐ
Đánh dấu chấm câu cho Nhị Tứ Sử
标点符号biāo diǎn fú hào
tiêu điểm phù hiệu
dấu câu; một dấu câu