[biāo dēng]
tiêu đăng
船尾有一盏信号标灯
chuán wěi yǒu yì zhǎn xìn hào biāo dēng
Phía đuôi thuyền có một đèn hiệu
航标灯háng biāo dēng
hàng tiêu đăng
phao tiêu có đèn; đèn đánh dấu kênh; đèn tín hiệu