[biāo dì]
tiêu địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
目标地址mù biāo dì zhǐ
mục tiêu địa chỉ
địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.