[chái mǐ]
sài mễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柴米油盐chái mǐ yóu yán
sài mễ dầu diêm
nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muối; nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống