[liǔ lín]
liễu lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柳林县liǔ lín xiàn
liễu lâm huyện
huyện Liễu Lâm ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.