[zhù tǐ]
trụ thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圆柱体yuán zhù tǐ
viên trụ thể
hình trụ
角柱体jiǎo zhù tǐ
giác
lăng trụ
三角柱体sān jiǎo zhù tǐ
tam giác
lăng trụ tam giác
四角柱体sì jiǎo zhù tǐ
tứ giác
hình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.