[jiǎo zhù tǐ]
giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三角柱体sān jiǎo zhù tǐ
tam giác
lăng trụ tam giác
四角柱体sì jiǎo zhù tǐ
tứ giác
hình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.