汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
查验 (chá yàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
查验
【查驗】
[chá yàn]
tra nghiệm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kiểm tra
2
kiểm duyệt
Ví dụ
查验证件
chá yàn zhèng jiàn
Kiểm tra giấy tờ
Từ ghép
0 từ chứa “查验”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
检查验看
~证件
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin
验
yàn
nghiệm
Kiểm tra, xem xét để xác định tính đúng đắn hoặc chất lượng; Thử nghiệm, thực hiện để kiểm chứng hoặc tìm hiểu; Trải qua, kinh qua một sự việc hoặc tình huống