[chá jiǎn]
tra kiểm
这部书编排得法,一方便
zhè bù shū biān pái dé fǎ , yì fāng biàn
Cuốn sách này được biên soạn có phương pháp, rất tiện lợi
行李须经查检,方可托运
xíng li xū jīng chá jiǎn , fāng kě tuō yùn
Hành lý phải qua kiểm tra mới có thể ký gửi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.