汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
查明 (chá míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
查明
[chá míng]
tra minh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
điều tra và phát hiện
2
xác minh
Ví dụ
查明原因
chá míng yuán yīn
Làm rõ nguyên nhân
Từ ghép
0 từ chứa “查明”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
调查清楚
~原因
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin
明
míng
minh
Sáng, rõ ràng, dễ thấy; Làm cho rõ ràng, biểu lộ; Ánh sáng, sự sáng sủa